Tác giả: Bà Thái Thị Vân Anh – Giám đốc Chi nhánh TP.HCM, Công ty TNHH Kiểm toán KTC; Thành viên Tiểu ban Thuế và Pháp luật, ACCA Việt Nam
Tóm tắt nội dung:
Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 và Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quản lý hoạt động kinh doanh trên môi trường số. Khi cơ quan thuế tăng cường khai thác và đối chiếu dữ liệu giao dịch, doanh nghiệp cần quan tâm không chỉ đến nghĩa vụ kê khai, nộp thuế mà còn đến tính nhất quán giữa doanh thu, hóa đơn, dòng tiền và dữ liệu kế toán. Từ những chia sẻ chuyên môn của bà Thái Thị Vân Anh trên Chuyên trang Thuế & Hải quan – Tạp chí Kinh tế – Tài chính (Bộ Tài chính), bài viết phân tích những thay đổi đáng chú ý và các vấn đề doanh nghiệp cần chủ động rà soát.
Những thay đổi trong quản lý thuế thương mại điện tử (TMĐT) thời gian qua thu hút nhiều sự quan tâm đối với nghĩa vụ của hộ, cá nhân kinh doanh và người bán trên nền tảng số. Tuy nhiên, tác động của việc tăng cường quản lý dựa trên dữ liệu không chỉ giới hạn ở nhóm đối tượng này.
Đối với doanh nghiệp vận hành nền tảng TMĐT và doanh nghiệp kinh doanh đa kênh, việc xác định đúng nghĩa vụ thuế, đối soát doanh thu và bảo đảm tính nhất quán giữa dữ liệu giao dịch, hóa đơn và dòng tiền đang trở thành những vấn đề quan trọng trong quản trị tuân thủ.
1. Quản lý thuế TMĐT: Chuyển dịch sang cách tiếp cận dựa trên dữ liệu
Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 và Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, cùng có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, tạo nền tảng pháp lý cho việc tăng cường quản lý hoạt động kinh doanh trên môi trường số.
Một thay đổi đáng chú ý là việc mở rộng khả năng khai thác và đối chiếu thông tin từ các nền tảng TMĐT, giao dịch thanh toán và các chủ thể có liên quan. Thay vì chủ yếu dựa vào dữ liệu do người nộp thuế tự kê khai, cơ quan thuế có thêm nguồn thông tin để nhận diện hoạt động kinh doanh và đánh giá rủi ro.
Việc tăng cường ứng dụng công nghệ và quản lý dựa trên dữ liệu cũng khiến những chênh lệch giữa doanh thu kê khai, hóa đơn điện tử, dữ liệu nền tảng và dòng tiền có thể được nhận diện rõ hơn.
Đối với các doanh nghiệp, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động rà soát tính chính xác, đầy đủ và nhất quán của dữ liệu kế toán và thuế, thay vì chỉ xử lý các sai lệch khi cơ quan quản lý yêu cầu giải trình.
Đáng lưu ý, khả năng đối chiếu dữ liệu không chỉ đặt ra yêu cầu tuân thủ đối với các giao dịch phát sinh từ năm 2026. Những chênh lệch trong việc ghi nhận doanh thu, lập hóa đơn và kê khai thuế ở các kỳ trước cũng có thể trở thành vấn đề cần giải trình khi cơ quan thuế thực hiện kiểm tra theo quy định.
Vì vậy, bên cạnh việc cập nhật chính sách mới, doanh nghiệp cần chủ động rà soát tính chính xác và nhất quán của dữ liệu kế toán, hồ sơ thuế, bao gồm cả các kỳ tính thuế trước, trên cơ sở quy định pháp luật áp dụng tại từng thời điểm.
2. Phân định đúng nghĩa vụ thuế giữa các chủ thể trong hệ sinh thái TMĐT
Hoạt động TMĐT có thể có sự tham gia của nhiều chủ thể, bao gồm doanh nghiệp bán hàng, đơn vị vận hành nền tảng, tổ chức cung cấp dịch vụ thanh toán và các bên trung gian khác.
Tùy theo vai trò, mô hình hoạt động và quy định áp dụng, mỗi chủ thể có thể phát sinh những nghĩa vụ khác nhau về thuế, cung cấp thông tin và phối hợp với cơ quan quản lý.
Đáng chú ý, theo Nghị định 117/2025/NĐ-CP và Nghị định 68/2026/NĐ-CP, chủ quản nền tảng thuộc phạm vi quy định có trách nhiệm khấu trừ, khai thay và nộp thay thuế đối với giao dịch của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
Cần phân biệt rằng cơ chế này không đồng nghĩa với việc nền tảng thực hiện thay nghĩa vụ thuế của mọi doanh nghiệp bán hàng trên sàn. Doanh nghiệp vẫn phải xác định và thực hiện các nghĩa vụ thuế của mình theo quy định áp dụng.
Đối với đơn vị vận hành nền tảng, việc thực hiện đúng trách nhiệm pháp lý còn đòi hỏi khả năng quản lý giao dịch, xử lý các khoản điều chỉnh và đối soát dữ liệu khấu trừ, nộp thay một cách chính xác.
3. Bốn vấn đề doanh nghiệp cần chủ động rà soát
Thứ nhất, đối soát doanh thu từ nhiều kênh kinh doanh.
Doanh nghiệp bán hàng qua sàn TMĐT, website, mạng xã hội và cửa hàng trực tiếp cần bảo đảm doanh thu được ghi nhận đầy đủ, đúng kỳ và phù hợp với bản chất giao dịch.
Các khoản giảm giá, hàng bán bị trả lại, đơn hàng hủy và chương trình khuyến mại cần được phân loại, xử lý phù hợp để hạn chế chênh lệch giữa dữ liệu bán hàng, kế toán và kê khai thuế.
Thứ hai, phân biệt doanh thu bán hàng và số tiền thực nhận từ nền tảng.
Trong hoạt động TMĐT, số tiền sàn chuyển về doanh nghiệp thường đã được cấn trừ các khoản phí dịch vụ, thanh toán, quảng cáo, vận chuyển hoặc các khoản điều chỉnh khác. Vì vậy, số tiền thực nhận không nhất thiết phản ánh doanh thu phải ghi nhận hoặc doanh thu tính thuế.
Doanh nghiệp cần đối chiếu báo cáo giao dịch với các khoản phí, chiết khấu, hoàn tiền và chứng từ liên quan để xác định đúng doanh thu, chi phí, nghĩa vụ lập hóa đơn và kê khai thuế.
Đặc biệt, cần làm rõ bản chất các chương trình khuyến mại, voucher và khoản hỗ trợ từ nền tảng để tránh ghi nhận sai hoặc thiếu chứng từ cho các khoản chi phí phát sinh.
Thứ ba, xác định trách nhiệm thuế theo từng mô hình kinh doanh.
Các mô hình bán hàng trực tiếp, bán hàng qua nền tảng, cung cấp dịch vụ số hoặc hợp tác với đối tác nước ngoài có thể phát sinh nghĩa vụ thuế khác nhau.
Doanh nghiệp cần xem xét bản chất giao dịch, quan hệ hợp đồng và vai trò của từng bên để xác định nghĩa vụ về thuế GTGT, thuế TNDN và các loại thuế liên quan, bao gồm nghĩa vụ thuế đối với nhà thầu nước ngoài khi có phát sinh.
Thứ tư, tăng cường quản lý và lưu trữ dữ liệu phục vụ giải trình.
Khi cơ quan thuế có thêm khả năng đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn, việc lưu trữ đầy đủ dữ liệu giao dịch và hồ sơ liên quan trở nên đặc biệt quan trọng.
Doanh nghiệp nên định kỳ đối chiếu dữ liệu từ hệ thống bán hàng, nền tảng TMĐT, hóa đơn điện tử, tài khoản ngân hàng và sổ kế toán để kịp thời nhận diện, xử lý các chênh lệch và có cơ sở giải trình khi cần thiết.
4. Hướng tới quản lý thuế minh bạch và tuân thủ chủ động
Theo góc nhìn chuyên môn được chia sẻ trong cuộc phỏng vấn, việc hoàn thiện quản lý thuế đối với kinh tế số cần hướng tới sự minh bạch, xác định đúng nghĩa vụ thực tế và tạo điều kiện để người nộp thuế chủ động tuân thủ.
Bên cạnh việc tiếp tục làm rõ nghĩa vụ thuế trong các mô hình kinh doanh số, các cơ chế hỗ trợ đối chiếu dữ liệu và cảnh báo rủi ro sớm cũng có thể góp phần hạn chế sai sót, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp, quản lý thuế TMĐT không chỉ là vấn đề kê khai và nộp thuế, mà còn gắn trực tiếp với chất lượng dữ liệu kế toán, khả năng kiểm soát giao dịch và quản trị rủi ro trong quá trình vận hành.
Dịch vụ Tư vấn Thuế và Kế toán KTC
Đối với doanh nghiệp kinh doanh trên nhiều nền tảng, việc rà soát tính nhất quán giữa doanh thu, hóa đơn, dòng tiền và dữ liệu kế toán là một phần quan trọng trong quản trị rủi ro thuế.
Với kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực thuế và kế toán, Russell Bedford KTC hỗ trợ doanh nghiệp rà soát việc ghi nhận doanh thu và chi phí liên quan đến hoạt động TMĐT; đối chiếu dữ liệu kế toán, hóa đơn và kê khai thuế; đánh giá các vấn đề tuân thủ và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ giải trình khi cần thiết.
Doanh nghiệp có nhu cầu rà soát nghĩa vụ thuế và các vấn đề kế toán phát sinh từ hoạt động TMĐT có thể liên hệ Russell Bedford KTC để trao đổi về phạm vi hỗ trợ phù hợp.
Bài viết được biên tập và phát triển từ những chia sẻ chuyên môn của bà Thái Thị Vân Anh trong cuộc phỏng vấn đăng trên Chuyên trang Thuế & Hải quan – Tạp chí Kinh tế – Tài chính (Bộ Tài chính), đồng thời bổ sung các vấn đề thực tiễn dành cho doanh nghiệp. Tham khảo bài phỏng vấn gốc tại đây.




