Nghị định số 252/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế không chỉ cập nhật các quy định về thủ tục hành chính thuế. Xuyên suốt văn bản là nhiều quy định phản ánh xu hướng hiện đại hóa công tác quản lý thuế, thông qua việc tăng cường ứng dụng công nghệ, kết nối dữ liệu, quản lý tuân thủ và hoàn thiện cơ chế quản lý đối với các mô hình kinh doanh mới.
Điều đó cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không chỉ cần cập nhật quy định mới, mà còn cần thay đổi cách tiếp cận trong quản trị thuế: từ việc chỉ đáp ứng nghĩa vụ kê khai, nộp thuế sang chủ động quản trị dữ liệu, kiểm soát rủi ro và xây dựng hệ thống tuân thủ bền vững.
Dưới đây là 6 thông điệp hành động doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý từ Nghị định 252/2026/NĐ-CP.
1. Doanh nghiệp tuân thủ tốt sẽ được hưởng nhiều cơ chế thuận lợi hơn (Điều 48)
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của Nghị định là việc thiết lập chế độ ưu tiên đối với người nộp thuế đáp ứng các điều kiện theo quy định.
Theo đó, doanh nghiệp có mức độ tuân thủ tốt có thể được áp dụng nhiều cơ chế thuận lợi như:
- Tự động điền trước thông tin trên hồ sơ khai thuế từ cơ sở dữ liệu dùng chung;
- Áp dụng cơ chế hoàn thuế trước, kiểm tra sau đối với các hồ sơ đủ điều kiện;
- Không đưa vào kế hoạch thanh tra tại trụ sở đối với các kỳ, nội dung được xác định có mức độ rủi ro thấp;
- Được ưu tiên trong một số thủ tục như Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) và Thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) theo quy định.
Điểm mới này cho thấy quản lý thuế không còn chỉ tập trung vào xử lý vi phạm mà đã bắt đầu tạo ra cơ chế khuyến khích đối với những doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt.
Doanh nghiệp nên làm gì?
- Đánh giá lại mức độ tuân thủ thuế hiện tại của doanh nghiệp.
- Chuẩn hóa quy trình quản lý hồ sơ và dữ liệu thuế.
- Xây dựng lịch sử tuân thủ ổn định để tận dụng các cơ chế ưu tiên trong tương lai.
2. Chỉ còn 05 năm để chủ động sửa sai – Rà soát tuân thủ thuế sẽ trở nên quan trọng hơn (Điều 12)
Một thay đổi đáng chú ý là thời hạn khai bổ sung hồ sơ thuế được rút ngắn từ 10 năm xuống còn 05 năm kể từ ngày hết thời hạn nộp hồ sơ khai thuế.
Sau thời hạn này, việc xử lý các sai sót sẽ phải thực hiện theo cơ chế tương ứng của pháp luật về quản lý thuế, thay vì cơ chế khai bổ sung thông thường.
Sự thay đổi này sẽ ảnh hưởng đáng kể tới các doanh nghiệp có nhiều giao dịch phức tạp hoặc chưa thực hiện rà soát thuế định kỳ.
Doanh nghiệp nên làm gì?
- Thực hiện rà soát tuân thủ thuế định kỳ thay vì chỉ rà soát khi có thanh tra hoặc quyết toán.
- Chủ động phát hiện và xử lý sai sót trong “cửa sổ 05 năm” pháp luật cho phép.
- Thiết lập quy trình theo dõi các rủi ro thuế theo từng năm tài chính.
3. Dữ liệu sẽ trở thành “ngôn ngữ chung” giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế (Điều 49, Điều 51, Điều 58)
Nghị định thiết lập cơ sở pháp lý cho việc phát triển Hệ thống thông tin quản lý thuế theo hướng số hóa, kết nối và chia sẻ dữ liệu với các bộ, ngành và cơ quan có liên quan, đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ trong hoạt động quản lý thuế.
Việc kết nối dữ liệu với các cơ quan như Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công an, Bộ Công Thương và các đơn vị liên quan cho thấy dữ liệu sẽ ngày càng đóng vai trò trung tâm trong quá trình quản lý thuế.
Khi các cơ quan thuế tiếp cận được phạm vi thông tin kỹ thuật số rộng hơn, tính nhất quán của dữ liệu sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Những sai lệch giữa sổ sách kế toán, hóa đơn điện tử, báo cáo tài chính và hồ sơ khai thuế có khả năng sẽ bị kiểm tra chặt chẽ hơn thông qua việc đối soát dữ liệu tự động và đánh giá rủi ro.
Doanh nghiệp nên làm gì?
- Rà soát tính nhất quán giữa dữ liệu kế toán, hóa đơn điện tử, báo cáo tài chính và hồ sơ thuế.
- Chuẩn hóa dữ liệu trên hệ thống ERP và các phần mềm quản trị.
- Thiết lập quy trình kiểm soát dữ liệu ngay từ khâu ghi nhận để hạn chế các sai lệch khi đối chiếu tự động.
4. Dòng tiền xuyên biên giới sẽ chịu yêu cầu tuân thủ chặt chẽ hơn (Điều 27)
Nghị định quy định rõ hơn về điều kiện chuyển lợi nhuận ra nước ngoài của nhà đầu tư nước ngoài.
Theo đó:
- Doanh nghiệp phải không còn tiền thuế nợ tại thời điểm chuyển lợi nhuận;
- Khi chấm dứt hoạt động đầu tư, doanh nghiệp phải hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ thuế, bao gồm cả các khoản thuế chưa đến hạn nộp theo quy định.
Những quy định này cho thấy yêu cầu quản lý nghĩa vụ thuế sẽ được gắn chặt hơn với hoạt động phân phối lợi nhuận và dòng tiền xuyên biên giới.
Doanh nghiệp nên làm gì?
- Chủ động rà soát tình trạng thực hiện nghĩa vụ thuế trước khi xây dựng kế hoạch phân phối lợi nhuận hoặc tái cấu trúc đầu tư.
- Tích hợp việc rà soát tuân thủ thuế vào kế hoạch dòng tiền xuyên biên giới.
- Đảm bảo tất cả các nghĩa vụ thuế được xác định và giải quyết sớm trước khi thực hiện bất kỳ kế hoạch chuyển lợi nhuận nào.
5. Rủi ro thuế giờ đây có thể ảnh hưởng trực tiếp đến người quản lý doanh nghiệp (Điều 28)
Nghị định tiếp tục hoàn thiện quy định về tạm hoãn xuất cảnh đối với cá nhân liên quan đến doanh nghiệp bị cưỡng chế nợ thuế.
Theo quy định, trường hợp doanh nghiệp có khoản nợ thuế từ 500 triệu đồng trở lên và quá thời hạn 120 ngày, việc áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh có thể được xem xét đối với các đối tượng theo quy định, bao gồm cả chủ sở hữu hưởng lợi trong các trường hợp thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định.
Đồng thời, Nghị định cũng quy định cơ chế hủy bỏ quyết định tạm hoãn xuất cảnh ngay sau khi người nộp thuế khắc phục tình trạng nợ thuế theo quy định.
Diễn biến này cho thấy việc tuân thủ thuế không còn chỉ đơn thuần là vấn đề của riêng doanh nghiệp. Trong một số trường hợp nhất định, các nghĩa vụ thuế chưa được giải quyết có thể gây ra những tác động trực tiếp đối với các cá nhân chịu trách nhiệm về doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nên làm gì?
- Theo dõi thường xuyên tình trạng nợ thuế của doanh nghiệp.
- Thiết lập quy trình xử lý ngay khi phát sinh nợ thuế kéo dài.
- Đối với doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài hoặc cơ cấu sở hữu phức tạp, cần đánh giá thêm các tác động đối với người quản lý và chủ sở hữu liên quan.
6. Nghị định không chỉ siết quản lý mà còn mở cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp duy trì hoạt động (Điều 43, Điều 69)
Nghị định này đưa ra các quy định rõ ràng hơn về quản lý thuế trong nền kinh tế số, đồng thời cung cấp cơ chế thực tiễn cho các doanh nghiệp đang phải đối mặt với các biện pháp cưỡng chế hóa đơn.
Đối với thương mại điện tử, Nghị định quy định rõ trách nhiệm của các chủ quản sàn thương mại điện tử có chức năng đặt hàng và thanh toán trong việc khấu trừ, khai thay và nộp thay thuế đối với hộ, cá nhân kinh doanh và nhà cung cấp nước ngoài theo quy định.
Bên cạnh đó, Điều 69 cũng bổ sung một cơ chế đáng chú ý đối với doanh nghiệp đang bị cưỡng chế ngừng sử dụng hóa đơn.
Theo đó, nếu doanh nghiệp có nhu cầu xuất hóa đơn cho từng lần phát sinh, doanh nghiệp có thể được sử dụng hóa đơn sau khi nộp tối thiểu 18% giá trị thanh toán trên hóa đơn vào ngân sách nhà nước; đồng thời, cơ quan thuế sẽ tạm dừng cưỡng chế tài khoản ngân hàng trong thời hạn 10 ngày làm việc theo quy định.
Đây là một cơ chế giúp doanh nghiệp có cơ hội duy trì hoạt động kinh doanh và tạo dòng tiền để từng bước thực hiện nghĩa vụ thuế.
Doanh nghiệp nên làm gì?
- Đối với doanh nghiệp thương mại điện tử, cần xây dựng cơ chế đối soát giữa dữ liệu bán hàng và số thuế đã được sàn khấu trừ, nộp thay.
- Đối với doanh nghiệp gặp khó khăn về dòng tiền, cần chủ động nghiên cứu và áp dụng các cơ chế hỗ trợ theo đúng quy định để hạn chế gián đoạn hoạt động kinh doanh.
Kết luận
Nghị định 252/2026/NĐ-CP không chỉ bổ sung nhiều quy định mới về quản lý thuế mà còn phản ánh xu hướng hiện đại hóa công tác quản lý thuế tại Việt Nam, với trọng tâm là ứng dụng công nghệ, khai thác dữ liệu, quản lý theo mức độ tuân thủ và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý đối với các mô hình kinh doanh mới.
Bên cạnh việc đưa ra các yêu cầu mới về thủ tục, Nghị định còn củng cố một định hướng chính sách rộng mở hơn: khuyến khích sự tuân thủ tự nguyện, tăng cường ứng dụng công nghệ và dữ liệu trong quản lý thuế, đồng thời nâng cao hiệu quả giám sát đối với các mô hình kinh doanh mới nổi và các hoạt động xuyên biên giới.
Trong bối cảnh hệ thống quản lý thuế của Việt Nam không ngừng hoàn thiện, việc tuân thủ thuế không còn chỉ được xem là một nghĩa vụ pháp lý đơn thuần. Thay vào đó, tuân thủ thuế đang dần trở thành một phần thiết yếu trong quản trị doanh nghiệp, đảm bảo khả năng phục hồi vận hành và thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh bền vững. Những doanh nghiệp có sự chuẩn bị từ sớm sẽ có vị thế tốt hơn để tự tin thích ứng với những thay đổi trong môi trường pháp lý.




